Bài viết này được dịch tự động từ bản gốc tiếng Hàn.

Công cụ

máy tính tỷ giá hối đoái

Quy đổi thành tỷ giá hối đoái tiêu chuẩn của ngày hôm nay

···Lượt xem0·

2.000.000 ₫ xấp xỉ — (VND → KRW).

Đang tải tỷ giá...

Tỷ giá được làm mới mỗi giờ và chỉ mang tính tham khảo. Khi chuyển tiền hoặc đổi tiền thực tế, tỷ giá ngân hàng có thể khác.

2.000.000 ₫ xấp xỉ — (VND → KRW).

Cách dùng công cụ quy đổi tiền tệ

  1. Nhập số tiền cần quy đổi, chọn loại tiền bạn đang có ở ô trên và loại tiền muốn nhận ở ô dưới.
  2. Chạm mũi tên ở giữa để hoán đổi hai loại tiền, hoặc dùng các nút số tiền nhanh và bảng tham chiếu để điền các mức phổ biến.
  3. Kết quả cập nhật ngay khi bạn nhập, kèm tỷ giá áp dụng và thời điểm làm mới gần nhất.

Vì sao tỷ giá bạn nhận được khác với ở đây

Tỷ giá công cụ này dùng gần với tỷ giá thị trường (mid-market) — điểm giữa của giao dịch liên ngân hàng. Tỷ giá thực tế khi bạn đổi tiền thường chênh lệch một chút.

Tỷ giá tham chiếu (mid-market)
Tỷ giá chuẩn do thị trường xác định, trước khi cộng biên lợi nhuận đổi tiền — mức giá 'ở giữa'. Đây là tỷ giá bạn thường thấy trên bản tin hoặc trong công cụ như thế này.
Tỷ giá mua / bán tiền mặt
Áp dụng khi đổi tiền mặt. Vì việc giữ và vận chuyển tiền mặt có chi phí, bạn mua cao hơn và bán thấp hơn tỷ giá tham chiếu, và mức chênh này khác nhau theo từng loại tiền.
Tỷ giá chuyển khoản / thẻ
Dùng cho chuyển tiền và thanh toán thẻ, không qua tiền mặt; thường sát tỷ giá tham chiếu hơn tỷ giá tiền mặt.

Tỷ giá biến động liên tục khi thị trường mở cửa. Công cụ này dùng tỷ giá tham chiếu theo ngày nên có thể khác giá thực tại đúng thời điểm này.

Lưu ý

  • Số liệu hiển thị chỉ mang tính tham chiếu và không bảo đảm số tiền của bất kỳ giao dịch thực tế nào.
  • Khi đổi tiền, chuyển tiền hay thanh toán thẻ, mỗi ngân hàng, quầy đổi tiền và mạng thẻ áp biên lợi nhuận và phí riêng, nên số tiền cuối cùng sẽ khác với kết quả này.
  • Trước khi giao dịch số tiền lớn, hãy kiểm tra tỷ giá niêm yết và phí của nhà cung cấp ngay trước khi thực hiện.